NihongoBizTIẾNG NHẬT CHO CÔNG VIỆC
0

Báo cáo tiến độ và trạng thái công việc

Ngữ pháp · BJT J3 · Báo cáo việc đang làm, kết quả và dự kiến. 15 mẫu câu · 50 câu hỏi · 45 phút

~ところです

V thể từ điển + ところです

Đang ở thời điểm ngay trước khi bắt đầu

これから資料を確認するところです。

Tôi đang chuẩn bị kiểm tra tài liệu ngay bây giờ.

~ているところです

Vている + ところです

Đang ở giữa quá trình thực hiện hành động

今契約内容を確認しているところです。

Tôi hiện đang kiểm tra nội dung hợp đồng.

~たところです

Vた + ところです

Vừa hoàn thành ngay trước thời điểm nói

先ほど報告書を提出したところです。

Tôi vừa mới nộp báo cáo lúc nãy.

~たばかりです

Vた + ばかりです

Mới thực hiện, theo cảm nhận của người nói

先月この部署に異動したばかりです。

Tôi mới chuyển sang bộ phận này tháng trước.

~てあります

V ngoại động từ thể て + あります

Trạng thái kết quả của việc ai đó đã làm có chủ ý

会議室には資料が置いてあります。

Trong phòng họp đã có tài liệu được đặt sẵn.

~ておきます

Vて + おきます

Làm trước để chuẩn bị hoặc giữ trạng thái cho sau

会議の前に資料を印刷しておきます。

Tôi sẽ in sẵn tài liệu trước cuộc họp.

~ことが分かりました

V/イA thể thông thường + ことが分かりました; N/ナA + なことが分かりました

Báo cáo điều đã xác minh hoặc phát hiện

調査の結果設定に問題があることが分かりました。

Kết quả điều tra cho thấy phần cài đặt có vấn đề.

~見込みです

V thể từ điển/ない + 見込みです; N + の見込みです

Dự báo kết quả có khả năng xảy ra dựa trên căn cứ

作業は明日中に完了する見込みです。

Dự kiến công việc sẽ hoàn tất trong ngày mai.

~予定です

V thể từ điển + 予定です; N + の予定です

Kế hoạch hoặc lịch dự định đã đặt ra

来週新しいシステムを導入する予定です。

Chúng tôi dự định triển khai hệ thống mới tuần sau.

~はずです

V/イA thể thông thường + はずです; N + の/ナA + なはずです

Kỳ vọng hợp lý dựa trên thông tin hoặc căn cứ

担当者はもう到着しているはずです。

Theo thông tin đã có, người phụ trách hẳn đã đến.

~つつあります

Vます bỏ ます + つつあります

Một thay đổi đang dần diễn ra

問い合わせ件数は徐々に減りつつあります。

Số yêu cầu hỏi thông tin đang giảm dần.

~ていく

Vて + いく

Quá trình hoặc thay đổi tiếp tục từ hiện tại về sau

今後もサービスを改善していきます。

Chúng tôi sẽ tiếp tục cải thiện dịch vụ trong thời gian tới.

~てくる

Vて + くる

Thay đổi đã phát triển tới thời điểm hiện tại

最近利用者が増えてきました。

Gần đây số người dùng đã tăng dần.

~ようになりました

V thể từ điển/ない + ようになりました

Khả năng, thói quen hoặc trạng thái đã thay đổi

新システムで在庫をすぐ確認できるようになりました。

Nhờ hệ thống mới, giờ có thể kiểm tra tồn kho ngay.

~ております

Vて + おります

Diễn đạt trang trọng, nhún nhường trạng thái hoặc hành động phía mình

弊社では新しいサービスを提供しております。

Công ty chúng tôi đang cung cấp dịch vụ mới.

Minh họa anime mùa thu: học tiếng Nhật bên cửa sổ Tokyo, lá phong đỏ và mèo maneki-neko
こんにちは、Bạn!

Mỗi ngày một chút,
tự tin hơn trong công việc.

Cùng chinh phục tiếng Nhật thương mại nhé!

✦ 小さな一歩、大きな成長。Một bước nhỏ. Một tiến bộ lớn.

Bài học hôm nay

Thứ Năm, 01 tháng 10
Bạn đang làm rất tốt!

15 phút mỗi ngày, một bước gần hơn đến mục tiêu của bạn.

✦

Từ vựng mỗi ngày

BUSINESS JAPANESE
お疲れ様ですotsukaresama desu

Lời chào và lời cảm ơn đồng nghiệp vì công việc đã làm.

今日もお疲れ様です。Cảm ơn anh/chị vì công việc hôm nay.

Lưu tiến độ và tiếp tục học trên các thiết bị của bạn.

Ủng hộ Nihongo Biz

Sự ủng hộ của bạn giúp chúng mình tiếp tục phát triển nội dung học tiếng Nhật.

Ủng hộ qua PayPal ↗

Hoặc quét mã QR

Mã QR ủng hộ Nihongo Biz

Mở ứng dụng ngân hàng để quét mã.