応募する
おうぼする
ứng tuyển
営業職の求人に応募しました。
Tôi đã ứng tuyển vào vị trí kinh doanh.
Từ vựng · BJT J2 · 47 từ và cụm từ dùng trong bài 09. 47 từ · 47 câu hỏi · 28 phút
おうぼする
ứng tuyển
営業職の求人に応募しました。
Tôi đã ứng tuyển vào vị trí kinh doanh.
せっきょくてき
tích cực
積極的に新しい仕事に取り組みます。
Tôi sẽ chủ động làm những công việc mới.
じんみゃく
mối quan hệ cá nhân
これまでに築いた人脈を活かしたいです。
Tôi muốn tận dụng mạng lưới quan hệ đã xây dựng.
こうけんする
cống hiến; đóng góp
経験を活かして、御社に貢献したいです。
Tôi muốn vận dụng kinh nghiệm để đóng góp cho quý công ty.
~をたいしょうにする
chọn… làm đối tượng (mục tiêu)
このサービスは中小企業を対象にしています。
Dịch vụ này hướng tới đối tượng doanh nghiệp vừa và nhỏ.
~にとっかする
chuyên môn hóa…
弊社は環境技術に特化しています。
Công ty chúng tôi chuyên về công nghệ môi trường.
べすとをつくす
cố gắng hết sức
どの仕事でもベストを尽くします。
Với bất kỳ công việc nào, tôi cũng sẽ cố gắng hết sức.
つよみ
điểm mạnh
私の強みは交渉力です。
Điểm mạnh của tôi là năng lực đàm phán.
はっきする
phát huy
新しい部署でも力を発揮したいです。
Tôi muốn phát huy năng lực ở bộ phận mới.
~ばさいわいです
tôi rất vui nếu được…
面接の機会をいただければ幸いです。
Tôi rất mong được quý công ty cho cơ hội phỏng vấn.
こんなところですが
Phần trình bày của tôi đến đây là hết… (kết thúc phần giới thiệu)
そうですか。よくわかりました。こんなところですが、何かご質問はありますか。
Tôi hiểu rõ rồi. Phần trao đổi đến đây, anh có câu hỏi nào không?
かんりしょく
vị trí quản lý
はい。外国人社員の管理職の割合について、お聞きしたいのですが。
Vâng. Tôi muốn hỏi về tỷ lệ nhân viên nước ngoài giữ vị trí quản lý.
かいけつ
giải quyết
問題が解決したか確認します。
Tôi xác nhận xem vấn đề đã được giải quyết chưa.
~をめどに
hướng tới đích (mục tiêu) là…
来月末をめどに、採用を決めます。
Chúng tôi dự kiến quyết định tuyển dụng vào khoảng cuối tháng sau.
こうれいしゃ
người cao tuổi
高齢者向けのサービスを開発しています。
Chúng tôi đang phát triển dịch vụ dành cho người cao tuổi.
ぼらんてぃあかつどう
hoạt động tình nguyện
学生時代にボランティア活動をしていました。
Thời sinh viên, tôi từng tham gia hoạt động tình nguyện.
まなぶ
học
前の職場で多くのことを学びました。
Tôi đã học được nhiều điều tại nơi làm việc trước đây.
こうりゅう
giao lưu
海外の取引先との交流を大切にしています。
Tôi coi trọng việc giao lưu với đối tác nước ngoài.
けんこうしんだん
khám sức khỏe
会社で年に一度、健康診断を受けます。
Tôi khám sức khỏe tại công ty mỗi năm một lần.
さつえい
chụp hình; quay phim
新商品の写真の撮影を担当しました。
Tôi đã phụ trách việc chụp ảnh sản phẩm mới.
ろけち
địa điểm bấm máy quay phim hay chụp hình
広告のロケ地を探しています。
Chúng tôi đang tìm địa điểm quay quảng cáo.
へいさする
Đóng cửa; đóng, ngừng hoạt động
古い事務所を閉鎖して、新しい場所に移転します。
Chúng tôi sẽ đóng văn phòng cũ và chuyển đến địa điểm mới.
きんむち
nơi làm việc
はい。勤務地について、お聞きしたいのですが。
Vâng, tôi muốn hỏi về nơi làm việc.
しょうらいてき
tương lai
最初は国内の研究所で経験を積んでいただきます。将来的には、出身国での勤務も可能です。
Ban đầu anh/chị sẽ tích lũy kinh nghiệm ở viện nghiên cứu trong nước. Trong tương lai, cũng có thể làm việc tại quê hương của anh/chị.
ざいたくきんむ
làm việc ở nhà
明日は在宅勤務です。
Ngày mai tôi làm việc tại nhà.
ぶしょ
bộ phận
入社後の部署について教えてください。
Xin cho tôi biết về bộ phận sẽ làm việc sau khi vào công ty.
どうにゅうする
đưa vào
来月から新しい評価制度を導入します。
Từ tháng sau, chúng tôi sẽ áp dụng hệ thống đánh giá mới.
しゅっしゃ
đi làm
明日は九時までに出社します。
Ngày mai, tôi sẽ đến công ty chậm nhất lúc chín giờ.
ぎむづける
Quy định là bắt buộc; yêu cầu phải thực hiện
会社は全社員に研修への参加を義務付けています。
Công ty yêu cầu tất cả nhân viên bắt buộc tham gia đào tạo.
じんじひょうか
đánh giá nhân sự
はい。人事評価について、お聞きしたいのですが。
Vâng, tôi muốn hỏi về cách đánh giá nhân sự.
めんだん
Cuộc trao đổi trực tiếp; buổi gặp trao đổi
上司と面談します。
Tôi có buổi trao đổi với cấp trên.
もくひょうをせっていする
thiết lập mục tiêu
毎年、上司と相談して目標を設定します。
Mỗi năm, tôi trao đổi với cấp trên để đặt mục tiêu.
たっせいど
mức độ đạt được (mục tiêu)
年に1回面談を行い、目標を設定します。そして、目標の達成度を評価し、翌年の年俸を決めます。
Mỗi năm phỏng vấn trao đổi một lần để đặt mục tiêu. Sau đó đánh giá mức hoàn thành mục tiêu và quyết định lương năm tiếp theo.
ねんぽう
mức lương hàng năm
年俸について相談させていただけますか。
Xin cho tôi trao đổi về mức lương hằng năm được không?
しや
tầm nhìn
海外で働くことで、視野が広がりました。
Làm việc ở nước ngoài đã giúp tôi mở rộng tầm nhìn.
やりがいをかんじる
Cảm thấy công việc có ý nghĩa, đáng để nỗ lực
お客様の役に立てる仕事にやりがいを感じます。
Tôi cảm thấy công việc có ý nghĩa khi có thể giúp ích cho khách hàng.
けんむする
kiêm nhiệm (nhiều công việc cùng một lúc)
営業とマーケティングの仕事を兼務しています。
Tôi kiêm nhiệm công việc kinh doanh và tiếp thị.
ふりー
Tự do; làm nghề tự do (ngữ cảnh công việc)
現在はフリーの通訳として働いています。
Hiện nay, tôi làm phiên dịch tự do.
さんぎょうぶんや
lĩnh vực công nghiệp
さまざまな産業分野のお客様を担当しました。
Tôi đã phụ trách khách hàng thuộc nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.
あつかう
xử lý; dùng
前の会社では輸入食品を扱っていました。
Ở công ty trước, tôi phụ trách kinh doanh thực phẩm nhập khẩu.
もとめる
yêu cầu
御社が求める人材について教えてください。
Xin cho tôi biết về nhân sự mà quý công ty đang tìm kiếm.
しゅさいする
Đứng ra tổ chức; đăng cai
弊社が採用説明会を主催します。
Công ty chúng tôi sẽ đứng ra tổ chức buổi giới thiệu tuyển dụng.
ふきそく
không theo quy tắc
なるほど。この仕事は、お客様との仕事ですから、時間が不規則になることもあります。それでもよろしいですか。
Tôi hiểu. Đây là công việc với khách hàng nên giờ giấc đôi khi không đều. Như vậy có được không.
こうしょうせんりゃく
chiến lược đàm phán
取引先ごとに交渉戦略を考えます。
Tôi xây dựng chiến lược đàm phán cho từng đối tác.
しゃちょうひょうしょう
Việc tuyên dương, khen thưởng của giám đốc công ty
営業成績が評価され、社長表彰を受けました。
Thành tích kinh doanh của tôi được ghi nhận và tôi đã được giám đốc tuyên dương.
のうりょく
năng lực
新しい仕事で自分の能力を活かしたいです。
Tôi muốn vận dụng năng lực của mình trong công việc mới.
とうぜん
tất nhiên; đương nhiên
お客様との約束を守るのは当然です。
Giữ lời hứa với khách hàng là điều đương nhiên.
Cùng chinh phục tiếng Nhật thương mại nhé!
15 phút mỗi ngày, một bước gần hơn đến mục tiêu của bạn.
Lời chào và lời cảm ơn đồng nghiệp vì công việc đã làm.