NihongoBizTIẾNG NHẬT CHO CÔNG VIỆC
0

HWU1 · Từ vựng Bài 05 – Ăn trưa cùng đồng nghiệp

Từ vựng · BJT J3 · 38 từ và cụm từ dùng trong bài 05. 38 từ · 38 câu hỏi · 23 phút

行列

ぎょうれつ

Hàng người xếp chờ; hàng nối dài

人気の店の前に行列ができています。

Trước cửa hàng nổi tiếng có một hàng người xếp chờ.

まし

まし

tốt hơn (cái gì đó)

一時間待つより、別の店に行くほうがましです。

Đi quán khác còn tốt hơn chờ một tiếng.

いける

いける

ngon

ここは、塩がいけるんです。スープのうまさにかけては、東京一だと思いますよ。

Ở đây ramen vị muối rất ngon. Riêng độ ngon của nước dùng, tôi nghĩ đứng đầu Tokyo.

うまさ

うまさ

vị ngon

ここは、塩がいけるんです。スープのうまさにかけては、東京一だと思いますよ。

Ở đây ramen vị muối rất ngon. Riêng độ ngon của nước dùng, tôi nghĩ đứng đầu Tokyo.

~一

~いち

giữ vị trí số 1 ở… (đâu đó)

この店のラーメンは東京一の味だと思います。

Tôi nghĩ ramen của quán này ngon nhất Tokyo.

麺

めん

mỳ

この店は麺を毎朝作っています。

Quán này làm sợi mì vào mỗi buổi sáng.

勧める

すすめる

giới thiệu; khuyến khích

同僚に近くの定食屋を勧めました。

Tôi đã giới thiệu quán cơm suất gần đây cho đồng nghiệp.

~軒

~けん

… căn; … tiệm; … quán (dùng khi đếm nhà; cửa hàng…)

駅の近くにラーメン屋が三軒あります。

Gần ga có ba quán ramen.

連続

れんぞく

liên tục; liên tiếp

三日連続で同じ店に行きました。

Tôi đã đến cùng một quán ba ngày liên tiếp.

人ごみ

ひとごみ

Đám đông; nơi đông người

昼休みは人ごみを避けて歩きます。

Giờ nghỉ trưa, tôi đi tránh những chỗ đông người.

異動する

いどうする

chuyển sang bộ phận khác

来月、営業部に異動します。

Tháng sau, tôi sẽ chuyển sang bộ phận kinh doanh.

優秀

ゆうしゅう

ưu tú; xuất sắc

新しい同僚はとても優秀です。

Đồng nghiệp mới rất xuất sắc.

営業力

えいぎょうりょく

năng lực kinh doanh

研修を通じて営業力を高めます。

Chúng tôi sẽ nâng cao năng lực kinh doanh thông qua đào tạo.

納豆巻き

なっとうまき

cơm cuộn đậu nành lên men

昼ご飯に納豆巻きを買いました。

Tôi đã mua cơm cuộn đậu nành lên men cho bữa trưa.

はまる

はまる

thích phát cuồng vì (cái gì đó)

最近、この店のカレーにはまっています。

Gần đây, tôi rất mê món cà ri của quán này.

~ちゃう(=~てしまう)

~ちゃう(=~てしまう)

trót…; lỡ… (làm gì đó)

おいしくて、つい食べすぎちゃいました。

Ngon quá nên tôi lỡ ăn nhiều mất rồi.

ひどい

ひどい

quá tệ

昨日の店はサービスがひどかったです。

Dịch vụ của quán hôm qua rất tệ.

今月いっぱい

こんげついっぱい

hết tháng này

この割引は今月いっぱいです。

Ưu đãi giảm giá này kéo dài đến hết tháng này.

定年退職する

ていねんたいしょくする

nghỉ hưu (khi đến tuổi theo quy định)

部長は来年、定年退職します。

Năm sau, trưởng phòng sẽ nghỉ hưu khi đến tuổi quy định.

長年

ながねん

nhiều năm

長年、この会社で働いています。

Tôi đã làm việc tại công ty này nhiều năm.

期待通り

きたいどおり

đúng như kỳ vọng

うーん、悪くはなかったけど、期待通りというわけではなかったな。

Ừm, không tệ nhưng không đúng như kỳ vọng.

コスパ

こすぱ

hiệu quả chi phí (giá cả)

コスパがね……おまかせで3万円もするんだから。今は1万円でけっこうおいしいすしが食べられるからね。

Vì giá trị so với chi phí… Thực đơn đầu bếp chọn tới ba mươi nghìn yên. Giờ mười nghìn yên cũng ăn được sushi khá ngon.

おまかせ

おまかせ

Để người khác lựa chọn; món do đầu bếp quyết định

コスパがね……おまかせで3万円もするんだから。今は1万円でけっこうおいしいすしが食べられるからね。

Vì giá trị so với chi phí… Thực đơn đầu bếp chọn tới ba mươi nghìn yên. Giờ mười nghìn yên cũng ăn được sushi khá ngon.

~円もする

~えんもする

giá tận… yên

このランチは五千円もするんですか。

Bữa trưa này có giá tận năm nghìn yên sao?

人事部

じんじぶ

bộ phận nhân sự

異動について人事部に相談します。

Tôi sẽ trao đổi với bộ phận nhân sự về việc chuyển bộ phận.

ペラペラ

ぺらぺら

lưu loát; trôi chảy

ええ。留学経験が長いだけあって、ペラペラでしたよ。

Vâng, đúng là có kinh nghiệm du học lâu nên nói rất lưu loát.

見事

みごと

Xuất sắc; tuyệt đẹp; đáng khâm phục

彼の発表は見事でした。

Phần trình bày của anh ấy thật xuất sắc.

神社

じんじゃ

Đền thờ Thần đạo

正月に家族と神社へ行きました。

Dịp đầu năm mới, tôi đã đến đền Thần đạo cùng gia đình.

座禅

ざぜん

ngồi thiền

休日にお寺で座禅をしました。

Ngày nghỉ, tôi đã ngồi thiền tại chùa.

落ち着く

おちつく

bình tĩnh

静かな店に入ると、気持ちが落ち着きます。

Vào quán yên tĩnh, tôi thấy lòng mình bình tâm lại.

連絡待ち

れんらくまち

chờ liên lạc

まだちょっと……。お客さまからの連絡待ちなんです。

Vẫn còn một chút… Tôi đang chờ khách hàng liên lạc.

~ぶり

~ぶり

Sau một khoảng thời gian… (làm lại một việc)

一年ぶりに前の同僚と会いました。

Sau một năm, tôi mới gặp lại đồng nghiệp cũ.

せっかく

せっかく

Khó khăn lắm mới; đã mất công; dịp tốt hiếm có

実は、5年ぶりに両親が東京に来るんです。せっかく誘ってくれたのに、すみません。

Thực ra sau năm năm bố mẹ tôi mới lại đến Tokyo. Anh/chị đã có lòng mời mà tôi không đi được, xin lỗi nhé.

親孝行

おやこうこう

có hiếu với cha mẹ

いえいえ。親孝行のいい機会ですね。

Không sao. Đây là cơ hội tốt để chăm sóc bố mẹ nhỉ.

機会

きかい

cơ hội

今度、食事をする機会があれば、お話ししましょう。

Lần tới, nếu có dịp ăn cùng nhau, chúng ta hãy trò chuyện nhé.

焼肉

やきにく

thịt nướng

仕事の後、同僚と焼肉を食べに行きます。

Sau giờ làm, tôi sẽ đi ăn thịt nướng cùng đồng nghiệp.

めったに~ない

めったに~ない

hiếm khi... (làm việc gì đó)

平日はめったに外食しません。

Ngày thường, tôi hiếm khi ăn ngoài.

~たいのはやまやまだ

~たいのはやまやまだ

rất muốn… (làm gì)

参加したいのはやまやまですが、仕事が終わりません。

Tôi rất muốn tham gia nhưng công việc chưa xong.

Minh họa anime mùa thu: học tiếng Nhật bên cửa sổ Tokyo, lá phong đỏ và mèo maneki-neko
こんにちは、Bạn!

Mỗi ngày một chút,
tự tin hơn trong công việc.

Cùng chinh phục tiếng Nhật thương mại nhé!

✦ 小さな一歩、大きな成長。Một bước nhỏ. Một tiến bộ lớn.

Bài học hôm nay

Thứ Năm, 01 tháng 10
Bạn đang làm rất tốt!

15 phút mỗi ngày, một bước gần hơn đến mục tiêu của bạn.

✦

Từ vựng mỗi ngày

BUSINESS JAPANESE
お疲れ様ですotsukaresama desu

Lời chào và lời cảm ơn đồng nghiệp vì công việc đã làm.

今日もお疲れ様です。Cảm ơn anh/chị vì công việc hôm nay.

Lưu tiến độ và tiếp tục học trên các thiết bị của bạn.

Ủng hộ Nihongo Biz

Sự ủng hộ của bạn giúp chúng mình tiếp tục phát triển nội dung học tiếng Nhật.

Ủng hộ qua PayPal ↗

Hoặc quét mã QR

Mã QR ủng hộ Nihongo Biz

Mở ứng dụng ngân hàng để quét mã.