会議
かいぎ
Cuộc họp
会議は午後二時からです。
Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ chiều.
Từ vựng · BJT J4 · Sắp xếp lịch, tài liệu và thời hạn công việc. 50 từ · 50 câu hỏi · 50 phút
かいぎ
Cuộc họp
会議は午後二時からです。
Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ chiều.
よてい
Lịch trình; dự định
明日の予定を確認します。
Tôi kiểm tra lịch trình ngày mai.
しりょう
Tài liệu phục vụ tham khảo hoặc trao đổi
会議の資料を準備します。
Tôi chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp.
しめきり
Hạn chót nhận hoặc nộp
締め切りは金曜日です。
Hạn chót là thứ Sáu.
ほうこく
Báo cáo; việc báo cáo
結果を報告します。
Tôi báo cáo kết quả.
かくにん
Kiểm tra; xác nhận
メールを確認します。
Tôi kiểm tra email.
しゅっちょう
Chuyến công tác; việc đi công tác
来週、大阪へ出張します。
Tuần sau tôi đi công tác đến Osaka.
ざんぎょう
Làm thêm giờ sau giờ làm thông thường
今日は残業があります。
Hôm nay có làm thêm giờ.
しごと
Công việc
今日の仕事は終わりました。
Công việc hôm nay đã xong.
ぎょうむ
Nghiệp vụ; công việc thuộc chức trách
新しい業務を覚えます。
Tôi học cách làm nghiệp vụ mới.
さぎょう
Thao tác; phần việc cụ thể
午前中に作業を終えます。
Tôi hoàn thành phần việc trong buổi sáng.
けいかく
Kế hoạch
来月の計画を立てます。
Tôi lập kế hoạch cho tháng sau.
にってい
Lịch theo ngày; lịch tổ chức
研修の日程を確認します。
Tôi xác nhận lịch đào tạo.
じかん
Thời gian; giờ
会議の時間を変更します。
Tôi thay đổi giờ họp.
かいし
Bắt đầu; thời điểm bắt đầu
作業開始は九時です。
Công việc bắt đầu lúc chín giờ.
しゅうりょう
Kết thúc
会議は三時に終了します。
Cuộc họp kết thúc lúc ba giờ.
ばしょ
Địa điểm
集合場所を教えてください。
Xin cho tôi biết địa điểm tập trung.
かいぎしつ
Phòng họp
会議室を予約します。
Tôi đặt phòng họp.
さんか
Tham gia
オンラインで会議に参加します。
Tôi tham gia cuộc họp trực tuyến.
しゅっせき
Có mặt; tham dự
明日の会議に出席します。
Tôi tham dự cuộc họp ngày mai.
けっせき
Vắng mặt
都合により会議を欠席します。
Tôi vắng cuộc họp vì có việc riêng/không sắp xếp được.
れんらく
Liên lạc; thông báo
変更があれば連絡します。
Tôi sẽ thông báo nếu có thay đổi.
そうだん
Trao đổi để xin ý kiến
上司に日程を相談します。
Tôi trao đổi với cấp trên về lịch trình.
じゅんび
Chuẩn bị
発表の準備をします。
Tôi chuẩn bị cho phần trình bày.
ていしゅつ
Nộp
今日中に報告書を提出します。
Tôi nộp báo cáo trong hôm nay.
さくせい
Soạn; tạo ra
議事録を作成します。
Tôi soạn biên bản cuộc họp.
そうふ
Gửi tài liệu hoặc vật phẩm
資料をメールで送付します。
Tôi gửi tài liệu qua email.
きょうゆう
Chia sẻ để cùng sử dụng
チームで情報を共有します。
Nhóm cùng chia sẻ thông tin.
へんこう
Thay đổi
開始時間を変更します。
Tôi thay đổi giờ bắt đầu.
えんき
Hoãn sang thời điểm sau
会議を来週に延期します。
Tôi hoãn cuộc họp sang tuần sau.
ちゅうし
Hủy; dừng không tổ chức tiếp
本日の会議は中止です。
Cuộc họp hôm nay bị hủy.
けってい
Quyết định
次の会議で方針を決定します。
Chúng tôi quyết định phương hướng trong cuộc họp tới.
たんとう
Phụ trách; người/phần phụ trách
私は資料作成を担当します。
Tôi phụ trách soạn tài liệu.
いらい
Yêu cầu; nhờ thực hiện
資料の確認を依頼します。
Tôi nhờ kiểm tra tài liệu.
しんちょく
Tiến độ thực hiện
作業の進捗を報告します。
Tôi báo cáo tiến độ công việc.
きげん
Thời hạn; mốc hết hạn
申請の期限を確認します。
Tôi kiểm tra thời hạn đăng ký.
のうき
Hạn giao hàng hoặc bàn giao sản phẩm
納期は今月末です。
Hạn giao hàng là cuối tháng này.
かんりょう
Hoàn thành đầy đủ
確認作業が完了しました。
Việc kiểm tra đã hoàn thành.
みかんりょう
Chưa hoàn thành
この作業はまだ未完了です。
Phần việc này vẫn chưa hoàn thành.
もくひょう
Mục tiêu
今週の目標を決めます。
Tôi xác định mục tiêu tuần này.
ゆうせん
Ưu tiên
急ぎの仕事を優先します。
Tôi ưu tiên công việc gấp.
きげんない
Trong thời hạn
期限内に提出してください。
Xin nộp trong thời hạn.
まにあう
Kịp giờ; kịp thời hạn
締め切りに間に合います。
Tôi kịp hạn chót.
おくれる
Trễ; chậm
作業が予定より遅れています。
Công việc đang chậm hơn dự kiến.
みなおす
Xem xét lại; rà soát để sửa
計画を見直します。
Tôi xem xét lại kế hoạch.
ひきつぐ
Tiếp nhận hoặc bàn giao để tiếp tục
後任者に業務を引き継ぎます。
Tôi bàn giao công việc cho người kế nhiệm.
しょうにん
Phê duyệt; chấp thuận có thẩm quyền
上司の承認を得ました。
Tôi đã được cấp trên phê duyệt.
てじゅん
Trình tự thao tác
手順に沿って作業します。
Tôi thực hiện theo trình tự.
きゅうけい
Nghỉ giải lao
十分間休憩します。
Tôi nghỉ giải lao mười phút.
きんむ
Làm việc tại đơn vị; ca/giờ làm
勤務時間を確認します。
Tôi kiểm tra giờ làm việc.
Cùng chinh phục tiếng Nhật thương mại nhé!
15 phút mỗi ngày, một bước gần hơn đến mục tiêu của bạn.
Lời chào và lời cảm ơn đồng nghiệp vì công việc đã làm.