ご確認
ごかくにん
Việc kiểm tra, xác nhận của người nghe
内容のご確認をお願いいたします。
Kính nhờ anh/chị kiểm tra nội dung.
Từ vựng · BJT J2 · Xác nhận, nhắc phản hồi và sửa thông tin. 50 từ · 50 câu hỏi · 50 phút
ごかくにん
Việc kiểm tra, xác nhận của người nghe
内容のご確認をお願いいたします。
Kính nhờ anh/chị kiểm tra nội dung.
ごへんしん
Việc trả lời email của người nghe
金曜日までにご返信いただけますか。
Anh/chị trả lời email chậm nhất vào thứ Sáu được không?
ごかいとう
Câu trả lời cho câu hỏi hoặc yêu cầu
ご回答をお待ちしております。
Chúng tôi đang chờ câu trả lời của anh/chị.
ごれんらく
Việc liên hệ của người nghe
ご連絡ありがとうございます。
Cảm ơn anh/chị đã liên hệ.
ごあんない
Thông tin hướng dẫn; thông báo lịch sự
新サービスのご案内をお送りします。
Tôi gửi thông tin giới thiệu dịch vụ mới.
ごいらい
Yêu cầu nhờ thực hiện công việc
ご依頼の資料をお送りいたします。
Tôi gửi tài liệu theo yêu cầu của anh/chị.
ごそうだん
Việc trao đổi để xin ý kiến
日程についてご相談がございます。
Tôi muốn trao đổi với anh/chị về lịch trình.
ごしょうにん
Việc phê duyệt của người có thẩm quyền
ご承認をいただいてから進めます。
Chúng tôi tiến hành sau khi nhận được phê duyệt.
ごけんとう
Việc cân nhắc, xem xét của người nghe
ご検討いただけますと幸いです。
Tôi rất mong anh/chị cân nhắc.
ごきょうじ
Việc chỉ dẫn, cung cấp thông tin
手続きについてご教示ください。
Xin anh/chị chỉ dẫn về thủ tục.
ごさしゅう
Việc kiểm tra và nhận tài liệu gửi kèm
請求書を添付しましたので、ご査収ください。
Tôi đã đính kèm hóa đơn, xin anh/chị kiểm tra và nhận.
ごいちどく
Việc đọc qua một lượt
資料をご一読いただけますか。
Anh/chị đọc qua tài liệu một lượt được không?
ごきょうゆう
Việc chia sẻ thông tin của người nghe
関係者へのご共有をお願いいたします。
Kính nhờ anh/chị chia sẻ với những người có liên quan.
ごきょうりょく
Sự hợp tác của người nghe
ご協力に感謝申し上げます。
Tôi xin cảm ơn sự hợp tác của anh/chị.
ごたいおう
Việc xử lý, hỗ trợ của người nghe
迅速なご対応ありがとうございます。
Cảm ơn anh/chị đã xử lý nhanh chóng.
ごしてき
Việc chỉ ra điểm cần chú ý hoặc sai sót
ご指摘の箇所を修正しました。
Tôi đã sửa phần anh/chị chỉ ra.
ごていせい
Việc sửa lại thông tin sai
誤りがありましたら、ご訂正ください。
Nếu có lỗi, xin anh/chị sửa lại.
ごようしゃ
Sự thông cảm, bỏ qua thiếu sót
返信が遅れましたことをご容赦ください。
Xin anh/chị thông cảm vì tôi trả lời chậm.
おそれいりますが
Xin phiền anh/chị (mở lời nhờ lịch sự)
恐れ入りますが、内容をご確認ください。
Xin phiền anh/chị kiểm tra nội dung.
おてすうですが
Xin phiền anh/chị bỏ công làm giúp
お手数ですが、再送をお願いいたします。
Xin phiền anh/chị gửi lại giúp.
さしつかえなければ
Nếu không bất tiện; nếu không có trở ngại
差し支えなければ、理由をお聞かせください。
Nếu không bất tiện, xin anh/chị cho biết lý do.
ねんのため
Để chắc chắn; để phòng sai sót
念のため、日程を再度お知らせします。
Để chắc chắn, tôi xin thông báo lại lịch trình.
とりいそぎ
Trước mắt xin thông báo nhanh
取り急ぎ、受領のご連絡まで。
Trước mắt tôi xin báo nhanh rằng đã nhận được.
あらためて
Một lần nữa; vào dịp khác với sự chuẩn bị lại
詳細は改めてご連絡いたします。
Tôi sẽ liên hệ lại để thông báo chi tiết.
のちほど
Lát nữa; sau đây
後ほど、資料をお送りします。
Lát nữa tôi sẽ gửi tài liệu.
べっと
Riêng bằng cách hoặc lần khác
費用については別途ご案内します。
Tôi sẽ thông báo riêng về chi phí.
ついしん
Tái bút
追伸に補足事項を記載します。
Tôi ghi thông tin bổ sung trong phần tái bút.
ついき
Phần ghi thêm vào nội dung
追記として連絡先を記載します。
Tôi ghi thêm thông tin liên hệ.
ほそく
Thông tin bổ sung làm rõ ý
説明を補足いたします。
Tôi xin bổ sung để làm rõ phần giải thích.
ていせい
Việc sửa lại thông tin sai
先ほどのメールに訂正がございます。
Tôi xin sửa thông tin trong email vừa gửi.
さいそう
Việc gửi lại email hoặc tài liệu
資料を再送いたします。
Tôi gửi lại tài liệu.
さしかえ
Việc thay bằng bản hoặc tệp khác
添付資料の差し替えをお願いいたします。
Xin anh/chị thay tài liệu đính kèm bằng bản khác.
さいしんばん
Phiên bản mới nhất
こちらが最新版です。
Đây là phiên bản mới nhất.
しゅうせいばん
Bản đã chỉnh sửa
修正版を添付いたします。
Tôi đính kèm bản đã chỉnh sửa.
じゅりょう
Việc tiếp nhận tài liệu hoặc hàng
資料を受領いたしました。
Tôi đã nhận tài liệu.
じゅりょうかくにん
Xác nhận đã nhận được
受領確認のメールを送ります。
Tôi gửi email xác nhận đã nhận được.
かいとうきげん
Thời hạn trả lời
回答期限は来週の月曜日です。
Thời hạn trả lời là thứ Hai tuần sau.
へんしんふよう
Không cần trả lời email
本メールへの返信は不要です。
Không cần trả lời email này.
しきゅう
Khẩn cấp; cần xử lý ngay
至急、ご確認をお願いいたします。
Kính nhờ anh/chị kiểm tra khẩn cấp.
じゅうよう
Quan trọng
重要なお知らせをお送りします。
Tôi gửi thông báo quan trọng.
さいそく
Việc nhắc, thúc giục thực hiện
回答の催促をする前に履歴を確認します。
Tôi kiểm tra lịch sử trước khi nhắc trả lời.
いきちがいのばあい
Trong trường hợp thông tin gửi chéo nhau
行き違いの場合はご容赦ください。
Xin thông cảm nếu thông tin gửi chéo nhau.
ごたぼうのところ
Trong lúc anh/chị đang bận rộn
ご多忙のところ、ご確認ありがとうございます。
Cảm ơn anh/chị đã kiểm tra dù đang bận rộn.
ごつごう
Sự thuận tiện; thời gian phù hợp của người nghe
ご都合のよい日をお知らせください。
Xin cho biết ngày thuận tiện với anh/chị.
ごいこう
Ý định; mong muốn lựa chọn của người nghe
ご意向をお聞かせいただけますか。
Anh/chị cho tôi biết ý định của mình được không?
けんとうけっか
Kết quả cân nhắc, xem xét
検討結果をお知らせします。
Tôi thông báo kết quả xem xét.
しょうにんまち
Trạng thái đang chờ phê duyệt
現在、社内の承認待ちです。
Hiện tại đang chờ phê duyệt nội bộ.
かくにんじこう
Những nội dung cần xác nhận
確認事項を三点まとめました。
Tôi đã tổng hợp ba nội dung cần xác nhận.
かじょうがき
Cách trình bày thành từng gạch đầu dòng
要点を箇条書きで記載します。
Tôi trình bày các ý chính thành từng gạch đầu dòng.
おしらせ
Thông báo
営業時間変更のお知らせです。
Đây là thông báo thay đổi giờ hoạt động.
Cùng chinh phục tiếng Nhật thương mại nhé!
15 phút mỗi ngày, một bước gần hơn đến mục tiêu của bạn.
Lời chào và lời cảm ơn đồng nghiệp vì công việc đã làm.