NihongoBizTIẾNG NHẬT CHO CÔNG VIỆC
0

HWU1 · Bài 06 – Lên kế hoạch nghỉ cùng gia đình

Ngữ pháp · BJT J2 · 6 mẫu câu · 家族と休みの計画を立てる. 6 mẫu câu · 13 câu hỏi · 25 phút

~っこない

Vます bỏます + っこない

Khẳng định mạnh rằng không thể thực hiện được

一人で一日では、終わりっこないよ。

Một người làm trong một ngày thì không đời nào xong đâu.

~に決まっている

V普通形/イA/ナA/N + に決まっている

Người nói tin chắc rằng điều ấy đương nhiên đúng

準備なしでは、失敗するに決まっている。

Không chuẩn bị thì chắc chắn thất bại.

~にしても~にしても

N/V辞書形 + にしても、N/V辞書形 + にしても

Dù trường hợp thứ nhất hay thứ hai thì cùng có nhận xét sau

対面にしてもオンラインにしても、準備が必要です。

Dù trực tiếp hay trực tuyến đều cần chuẩn bị.

~たきり

Vた + きり

Từ lần thực hiện đó rồi không có hành động hay thay đổi tiếp theo

去年会ったきり、連絡していません。

Từ lần gặp năm ngoái, tôi chưa liên lạc lại.

~どころじゃない

N/V辞書形 + どころではない

Hoàn cảnh không cho phép, không còn tâm trí làm việc đó

締切前なので、旅行どころではありません。

Sắp đến hạn nên không thể nghĩ đến chuyện du lịch.

~てたまらない

Vて/イAくて/ナAで + たまらない

Cảm giác hoặc cảm xúc mạnh đến mức không chịu nổi

結果が気になってたまりません。

Tôi sốt ruột về kết quả đến mức không chịu nổi.

Minh họa anime mùa thu: học tiếng Nhật bên cửa sổ Tokyo, lá phong đỏ và mèo maneki-neko
こんにちは、Bạn!

Mỗi ngày một chút,
tự tin hơn trong công việc.

Cùng chinh phục tiếng Nhật thương mại nhé!

✦ 小さな一歩、大きな成長。Một bước nhỏ. Một tiến bộ lớn.

Bài học hôm nay

Thứ Năm, 01 tháng 10
Bạn đang làm rất tốt!

15 phút mỗi ngày, một bước gần hơn đến mục tiêu của bạn.

✦

Từ vựng mỗi ngày

BUSINESS JAPANESE
お疲れ様ですotsukaresama desu

Lời chào và lời cảm ơn đồng nghiệp vì công việc đã làm.

今日もお疲れ様です。Cảm ơn anh/chị vì công việc hôm nay.

Lưu tiến độ và tiếp tục học trên các thiết bị của bạn.

Ủng hộ Nihongo Biz

Sự ủng hộ của bạn giúp chúng mình tiếp tục phát triển nội dung học tiếng Nhật.

Ủng hộ qua PayPal ↗

Hoặc quét mã QR

Mã QR ủng hộ Nihongo Biz

Mở ứng dụng ngân hàng để quét mã.