NihongoBizTIẾNG NHẬT CHO CÔNG VIỆC
0

So sánh, lựa chọn và đàm phán

Ngữ pháp · BJT J2 · So sánh phương án và trao đổi điều kiện. 15 mẫu câu · 50 câu hỏi · 45 phút

~より

N/V thể thông thường + より

Lấy đối tượng làm mốc so sánh hơn

新しい方式は従来の方式より速いです。

Phương thức mới nhanh hơn phương thức trước.

~ほど~ない

N/V thể thông thường + ほど + vị ngữ phủ định

Mức độ không bằng đối tượng so sánh

この案は前の案ほど費用がかかりません。

Phương án này không tốn chi phí bằng phương án trước.

~のほうが

N + のほうが; V thể thông thường + ほうが

Nhấn mạnh một phía có đặc điểm hơn khi so sánh

今回はオンライン会議のほうが便利です。

Lần này họp trực tuyến thuận tiện hơn.

~に比べて

N + に比べて

So sánh với một mốc rõ ràng

昨年度に比べて売上が増えました。

Doanh thu đã tăng so với năm tài chính trước.

~一方(で)

V/イA thể thông thường + 一方で; N + である/ナA + な・である一方で

Đặt hai mặt hoặc đặc điểm song song để đối chiếu

この製品は軽い一方で価格が高いです。

Sản phẩm này nhẹ, nhưng mặt khác giá cao.

~に対して(対比)

N + に対して; V/イA thể thông thường + のに対して; N/ナA + なのに対して

Đối chiếu hai đối tượng hoặc hai sự việc khác nhau

A案は低価格なのに対してB案は機能が豊富です。

Trong khi phương án A có giá thấp, phương án B có nhiều tính năng.

~反面

V/イA thể thông thường + 反面; N + である/ナA + な・である反面

Nêu mặt ngược lại của cùng một đối tượng

この方法は簡単な反面精度に限界があります。

Phương pháp này đơn giản nhưng mặt khác độ chính xác có giới hạn.

~を優先して

N + を優先して

Ưu tiên một tiêu chí khi chọn hoặc hành động

今回は品質を優先して取引先を選びます。

Lần này chúng tôi chọn đối tác bằng cách ưu tiên chất lượng.

~に応じて

N + に応じて

Điều chỉnh tương ứng với mức độ hoặc điều kiện

注文数量に応じて割引率を変更します。

Chúng tôi điều chỉnh tỷ lệ giảm giá theo số lượng đặt hàng.

~次第で

N + 次第で

Kết quả phụ thuộc vào yếu tố được nêu

交渉の結果次第で納期を変更します。

Chúng tôi sẽ thay đổi hạn giao tùy kết quả đàm phán.

~に見合う

N + に見合う + N; N + に見合った + N

Tương xứng với chi phí, mức độ hoặc điều kiện

予算に見合うプランを提案します。

Chúng tôi sẽ đề xuất gói phù hợp với ngân sách.

~にしては

V thể thông thường/N + にしては

Đánh giá trái với mức thường kỳ vọng từ điều kiện

初めての提案にしては内容がよくまとまっています。

Với một đề xuất đầu tay thì nội dung được trình bày khá tốt.

~わりに

V/イA thể thông thường + わりに; N + の/ナA + なわりに

Kết quả khác mức thường kỳ vọng khi xét một đặc điểm

この製品は価格が安いわりに性能が高いです。

Sản phẩm này có hiệu năng cao so với mức giá rẻ.

~に越したことはない

V thể từ điển/ない/イA + に越したことはない; N/ナA + であるに越したことはない

Tốt hơn hết là lựa chọn được nêu, dù không bắt buộc tuyệt đối

納期には余裕があるに越したことはありません。

Tốt hơn hết là thời hạn giao có dư thời gian.

~だけでなく~も

V/イA thể thông thường + だけでなく; N + だけでなく; ナA + な/であるだけでなく; vế sau có も

Bổ sung một đặc điểm hoặc đối tượng ngoài điều đầu tiên

価格だけでなく品質も確認します。

Chúng tôi kiểm tra cả chất lượng chứ không chỉ giá.

Minh họa anime mùa thu: học tiếng Nhật bên cửa sổ Tokyo, lá phong đỏ và mèo maneki-neko
こんにちは、Bạn!

Mỗi ngày một chút,
tự tin hơn trong công việc.

Cùng chinh phục tiếng Nhật thương mại nhé!

✦ 小さな一歩、大きな成長。Một bước nhỏ. Một tiến bộ lớn.

Bài học hôm nay

Thứ Năm, 01 tháng 10
Bạn đang làm rất tốt!

15 phút mỗi ngày, một bước gần hơn đến mục tiêu của bạn.

✦

Từ vựng mỗi ngày

BUSINESS JAPANESE
お疲れ様ですotsukaresama desu

Lời chào và lời cảm ơn đồng nghiệp vì công việc đã làm.

今日もお疲れ様です。Cảm ơn anh/chị vì công việc hôm nay.

Lưu tiến độ và tiếp tục học trên các thiết bị của bạn.

Ủng hộ Nihongo Biz

Sự ủng hộ của bạn giúp chúng mình tiếp tục phát triển nội dung học tiếng Nhật.

Ủng hộ qua PayPal ↗

Hoặc quét mã QR

Mã QR ủng hộ Nihongo Biz

Mở ứng dụng ngân hàng để quét mã.