電話
でんわ
Điện thoại; cuộc gọi điện thoại
電話でご連絡いたします。
Tôi sẽ liên hệ qua điện thoại.
Từ vựng · BJT J4 · Nghe máy, nối máy và trao đổi qua điện thoại. 50 từ · 50 câu hỏi · 50 phút
でんわ
Điện thoại; cuộc gọi điện thoại
電話でご連絡いたします。
Tôi sẽ liên hệ qua điện thoại.
でんごん
Lời nhắn nhờ chuyển lại
伝言をお願いできますか。
Anh/chị chuyển lời nhắn giúp tôi được không?
るす
Vắng nhà hoặc không có mặt tại nơi đó
担当者はただいま留守にしております。
Người phụ trách hiện không có mặt.
おりかえし
Việc gọi lại sau khi nhận cuộc gọi
折り返しお電話いたします。
Tôi sẽ gọi lại cho anh/chị.
でんわばんごう
Số điện thoại
電話番号を教えていただけますか。
Anh/chị cho biết số điện thoại được không?
ないせん
Đường dây hoặc số điện thoại nội bộ
内線で営業部に連絡します。
Tôi liên hệ phòng kinh doanh qua đường dây nội bộ.
がいせん
Đường dây điện thoại bên ngoài
外線から電話がありました。
Có cuộc gọi từ đường dây bên ngoài.
だいひょうばんごう
Số điện thoại tổng đài công ty
代表番号にお電話ください。
Xin anh/chị gọi đến số tổng đài công ty.
ちょくつうばんごう
Số điện thoại gọi trực tiếp
担当者の直通番号をお伝えします。
Tôi cung cấp số gọi trực tiếp của người phụ trách.
けいたいでんわ
Điện thoại di động
携帯電話にご連絡ください。
Xin anh/chị liên hệ qua điện thoại di động.
こていでんわ
Điện thoại cố định
固定電話からお電話します。
Tôi sẽ gọi từ điện thoại cố định.
はっしん
Việc thực hiện cuộc gọi đi
会社の番号から発信します。
Tôi thực hiện cuộc gọi từ số điện thoại công ty.
ちゃくしん
Cuộc gọi đến; tín hiệu gọi đến
着信がありました。
Đã có cuộc gọi đến.
つうわ
Việc nói chuyện qua điện thoại
通話は十分ほど続きました。
Cuộc nói chuyện qua điện thoại kéo dài khoảng mười phút.
つうわちゅう
Đang trong cuộc gọi
担当者はただいま通話中です。
Người phụ trách hiện đang trong một cuộc gọi.
ほりゅう
Trạng thái tạm giữ cuộc gọi
少々保留にさせていただきます。
Tôi xin phép tạm giữ cuộc gọi một chút.
じゅわき
Ống nghe điện thoại
受話器を取って応答します。
Tôi nhấc ống nghe và trả lời.
ダイヤル
Thao tác bấm hoặc quay số
内線番号をダイヤルしてください。
Xin anh/chị bấm số nội bộ.
よびだしおん
Tiếng chuông chờ kết nối
呼び出し音が聞こえます。
Tôi nghe thấy tiếng chuông chờ kết nối.
るすばんでんわ
Chế độ hoặc máy nhận lời nhắn khi vắng mặt
留守番電話にメッセージを残します。
Tôi để lại lời nhắn trong hộp thư thoại.
おんせいあんない
Hướng dẫn bằng giọng nói tự động
音声案内に従って番号を選びます。
Tôi chọn số theo hướng dẫn giọng nói tự động.
プッシュボタン
Nút bấm trên điện thoại
プッシュボタンで番号を入力します。
Tôi nhập số bằng nút bấm trên điện thoại.
てんそうせってい
Cài đặt chuyển cuộc gọi
転送設定を確認します。
Tôi kiểm tra cài đặt chuyển cuộc gọi.
とりつぎ
Việc nối máy, chuyển người nghe
担当者への取り次ぎをお願いします。
Xin nối máy đến người phụ trách giúp tôi.
とりつぐ
Nối máy; chuyển cuộc gọi cho người khác
営業部の田中に取り次ぎます。
Tôi nối máy cho Tanaka ở phòng kinh doanh.
おつなぎします
Tôi xin nối máy cho anh/chị
担当者におつなぎします。
Tôi xin nối máy đến người phụ trách.
おまちください
Xin vui lòng chờ
少々お待ちください。
Xin anh/chị chờ một chút.
おまたせしました
Xin lỗi vì đã để anh/chị chờ
お待たせしました。担当者に代わります。
Xin lỗi vì đã để anh/chị chờ. Tôi sẽ chuyển cho người phụ trách.
おでんわありがとうございます
Cảm ơn anh/chị đã gọi điện
お電話ありがとうございます。営業部でございます。
Cảm ơn anh/chị đã gọi điện. Đây là phòng kinh doanh.
おでんわかわりました
Tôi đã tiếp nhận máy từ người vừa nghe
お電話代わりました。田中でございます。
Tôi đã tiếp nhận máy. Tôi là Tanaka.
おなまえ
Tên của người nghe (cách nói kính trọng)
お名前を伺ってもよろしいでしょうか。
Tôi xin hỏi tên anh/chị được không?
かいしゃめい
Tên công ty
会社名もお聞かせください。
Xin anh/chị cho biết cả tên công ty.
ぶしょめい
Tên bộ phận
部署名を確認させてください。
Xin cho phép tôi xác nhận tên bộ phận.
ようけん
Việc cần trao đổi; mục đích liên hệ
ご用件を伺ってもよろしいでしょうか。
Tôi xin hỏi anh/chị cần trao đổi việc gì được không?
ごしめい
Việc chỉ định người muốn gặp hoặc nói chuyện
ご指名の担当者は会議中です。
Người phụ trách anh/chị muốn gặp đang họp.
かくにんさせてください
Xin cho tôi xác nhận lại
お名前を確認させてください。
Xin cho tôi xác nhận lại tên anh/chị.
もういちど
Một lần nữa
もう一度おっしゃっていただけますか。
Anh/chị nói lại một lần nữa được không?
ききとる
Nghe và hiểu rõ lời nói
お名前を聞き取れませんでした。
Tôi chưa nghe rõ tên anh/chị.
きこえる
Nghe thấy âm thanh
こちらの声は聞こえますか。
Anh/chị có nghe thấy giọng tôi không?
こえがとおい
Giọng nghe nhỏ hoặc xa qua điện thoại
お声が少々遠いようです。
Giọng anh/chị có vẻ hơi nhỏ qua điện thoại.
でんぱ
Sóng điện thoại; tín hiệu vô tuyến
電波が弱い場所におります。
Tôi đang ở nơi có sóng điện thoại yếu.
ざつおん
Tiếng nhiễu; tạp âm
雑音で聞き取りにくくなっています。
Tạp âm khiến tôi khó nghe rõ.
でんわがきれる
Cuộc gọi bị ngắt
途中で電話が切れました。
Cuộc gọi đã bị ngắt giữa chừng.
かけなおす
Gọi lại sau khi cuộc gọi lỗi hoặc chưa kết nối
こちらからかけ直します。
Tôi sẽ gọi lại từ phía mình.
まちがいでんわ
Cuộc gọi nhầm số
間違い電話のようです。
Có vẻ đây là cuộc gọi nhầm số.
ばんごうちがい
Sai số điện thoại
番号違いではないでしょうか。
Có phải anh/chị đã gọi sai số không?
しがいきょくばん
Mã vùng điện thoại
市外局番からお願いします。
Xin anh/chị đọc số bắt đầu từ mã vùng.
くにばんごう
Mã gọi điện quốc gia
国番号を付けて発信します。
Tôi thêm mã quốc gia khi gọi đi.
えいぎょうじかん
Giờ hoạt động, tiếp khách của đơn vị
営業時間は九時から十八時までです。
Giờ hoạt động là từ 9 giờ đến 18 giờ.
じかんがい
Ngoài giờ quy định
時間外のお問い合わせは翌営業日に確認します。
Yêu cầu ngoài giờ sẽ được kiểm tra vào ngày làm việc tiếp theo.
Cùng chinh phục tiếng Nhật thương mại nhé!
15 phút mỗi ngày, một bước gần hơn đến mục tiêu của bạn.
Lời chào và lời cảm ơn đồng nghiệp vì công việc đã làm.